portion out

/ˈpɔrʃən aʊt/
Động từ
  1. (ngoại động) Phân phối theo từng phần hoặc cổ phần; để phân bổ hoặc phân bổ.
    (transitive) To distribute in portions or shares; to apportion or allot.
    Từ đồng nghĩa:dish outdole outmete out
🎬 Nghe “portion out” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish